I. TỔNG QUAN TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU

Trường Đại học Daegu – Hàn Quốc
Daegu University là một trong những trường đại học tư thục lớn tại Hàn Quốc, được thành lập từ năm 1956 và hiện đang đào tạo hơn 20.000 sinh viên. Trường nổi bật với định hướng đào tạo gắn liền thực tiễn, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, xã hội, kỹ thuật và phục hồi chức năng.
Không chỉ sở hữu khuôn viên rộng và cơ sở vật chất hiện đại, Đại học Daegu còn được đánh giá là môi trường học tập thân thiện, dễ thích nghi với du học sinh quốc tế. Với mức chi phí hợp lý và nhiều chính sách học bổng, đây là lựa chọn phù hợp cho những bạn muốn đi du học theo hướng ổn định, lâu dài.
Trước khi lựa chọn, việc nắm rõ thông tin cơ bản sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về ngôi trường này.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 대구대학교 |
| Tên tiếng Anh | Daegu University |
| Năm thành lập | 1956 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Số lượng sinh viên | ~20.000+ |
| Vị trí | Gyeongsan, Daegu |
| Website | https://www.daegu.ac.kr |
1 Thế mạnh đào tạo & Các dấu mốc phát triển của Đại học Daegu
1.1 Thế mạnh đào tạo
Đại học Daegu được đánh giá cao nhờ định hướng đào tạo gắn liền với thực tiễn, tập trung vào các ngành có tính ứng dụng cao và cơ hội việc làm ổn định:
-
Giáo dục đặc biệt (Special Education) – thuộc top mạnh tại Hàn Quốc
-
Phục hồi chức năng, vật lý trị liệu
-
Tâm lý học, công tác xã hội
-
Công nghệ thông tin (IT), kỹ thuật
-
Kinh doanh – quản trị
1. 2 Các dấu mốc phát triển của Đại học Daegu
Trong quá trình phát triển, Đại học Daegu đã trải qua nhiều giai đoạn quan trọng, từng bước mở rộng quy mô và khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc:
-
Năm 1956, trường được thành lập với tên gọi ban đầu là một cơ sở giáo dục dành cho người khuyết tật, đặt nền móng cho thế mạnh đào tạo về giáo dục đặc biệt sau này.
-
Năm 1981, trường chính thức được nâng cấp thành đại học tổng hợp, mở rộng đào tạo sang nhiều lĩnh vực như xã hội, kỹ thuật và kinh doanh.
-
Những năm 1990, Đại học Daegu bắt đầu phát triển mạnh về quy mô sinh viên và cơ sở vật chất, đồng thời mở rộng thêm nhiều khoa chuyên ngành mới.
-
Giai đoạn 2000 trở đi, trường đẩy mạnh quốc tế hóa, thu hút sinh viên nước ngoài và thiết lập quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học trên thế giới.
-
Những năm gần đây, trường tiếp tục đầu tư vào hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, nâng cao chất lượng đào tạo và giữ vững thế mạnh ở các ngành như giáo dục đặc biệt, phục hồi chức năng và khoa học xã hội.
II. HỆ TIẾNG HÀN (D4-1)
Đối với những bạn chưa có TOPIK, chương trình học tiếng là bước khởi đầu bắt buộc. Mức chi phí tại trường được xem là khá hợp lý so với nhiều trường cùng khu vực.
| Khoản phí | Chi phí |
|---|---|
| Phí nhập học | ~50.000 KRW |
| Học phí | ~4.800.000 KRW/năm |
| Bảo hiểm | ~150.000 KRW |
| Thời gian học | 10 tuần/kỳ – 4 kỳ/năm |
III. HỆ ĐẠI HỌC – CHUYÊN NGÀNH & HỌC PHÍ

Phòng đọc sách tiện nghi
Khi bước vào chuyên ngành, mức học phí sẽ có sự chênh lệch tùy theo từng lĩnh vực. Việc hiểu rõ từ đầu sẽ giúp bạn dễ dàng định hướng ngành học phù hợp với tài chính và mục tiêu nghề nghiệp.
- Điều Kiện :
– Tốt nghiệp THPT , học lực khá > 6.0
– Trình độ tiếng hàn : từ topik 3 trở lên
Khối Công nghệ – Kỹ thuật
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Công nghiệp | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Hội tụ ICT | 8.014.000 | 145.824.000 |
| Kỹ thuật đa phương tiện | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Trí tuệ nhân tạo (AI) | 5.764.000 | 104.883.000 |
| CNTT & Truyền thông | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Kỹ thuật năng lượng | 8.014.000 | 145.824.000 |
| Kỹ thuật công nghiệp | 8.014.000 | 145.824.000 |
| Kỹ thuật điện tử | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Kỹ thuật CNTT máy tính | 8.014.000 | 145.824.000 |
| Kỹ thuật môi trường | 8.014.000 | 145.824.000 |
Khối Khoa học tự nhiên – Công nghệ sinh học
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Công nghệ sinh học | 8.014.000 | 145.824.000 |
| Công nghệ thực phẩm | 8.014.000 | 145.824.000 |
| Khoa học đời sống | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Thống kê & Dữ liệu | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Dinh dưỡng & Thực phẩm | 7.458.000 | 135.707.000 |
Khối Xã hội – Nhân văn
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Luật nhân sự | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Phúc lợi gia đình | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Phúc lợi công nghiệp | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Phúc lợi xã hội | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Xã hội học | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Tâm lý học | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Hành chính công | 7.458.000 | 135.707.000 |
Khối Kinh tế – Kinh doanh
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Quản trị kinh doanh | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Kinh tế | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Thương mại | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Quản trị văn phòng | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Kế toán | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Du lịch khách sạn | 5.764.000 | 104.883.000 |
Khối Ngôn ngữ – Văn hóa
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ & văn học Hàn | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Biên phiên dịch Hàn | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Tiếng Nhật | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Tiếng Trung | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Văn hóa châu Âu | 5.764.000 | 104.883.000 |
Khối Giáo dục
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giáo dục tiếng Hàn | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Giáo dục tiếng Anh | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Giáo dục hóa học | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Khoa học trái đất | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Sư phạm sinh học | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Sư phạm Sử | 5.764.000 | 104.883.000 |
| Giáo dục mầm non | 6.908.000 | 125.700.000 |
| Sư phạm toán học | 6.908.000 | 125.700.000 |
Khối Y tế – Sức khỏe
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Điều dưỡng | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Phục hồi chức năng | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Vật lý trị liệu | 7.458.000 | 135.707.000 |
| Âm ngữ trị liệu | 7.458.000 | 135.707.000 |
Khối Nghệ thuật – Thiết kế – Thể thao
| Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thiết kế thời trang | 8.518.000 | 155.000.000 |
| Thiết kế nội thất | 8.518.000 | 155.000.000 |
| Thiết kế trực quan | 8.518.000 | 155.000.000 |
| Thể thao & Giải trí | 7.458.000 | 135.707.000 |
IV. HỌC BỔNG TẠI ĐẠI HỌC DAEGU
Một điểm cộng lớn của trường là chính sách học bổng khá rõ ràng và dễ tiếp cận đối với sinh viên quốc tế. Đặc biệt, nếu có TOPIK, bạn hoàn toàn có thể giảm được một phần lớn chi phí học tập.
| Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|
| TOPIK 3 | Miễn học phí kỳ đầu |
| TOPIK 4 | Miễn 1 năm |
| TOPIK 5 | Miễn 2 năm |
| TOPIK 6 | Miễn đến 4 năm |
V. KÝ TÚC XÁ TIỆN NGHI & ĐẦY ĐỦ TIỆN ÍCH
Đối với du học sinh mới sang, ký túc xá luôn là lựa chọn ưu tiên vì tính an toàn và tiết kiệm. Đại học Daegu cung cấp hệ thống KTX đầy đủ tiện nghi với chi phí hợp lý.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| KTX (6 tháng) | ~980.000 KRW |
| Loại phòng | 2 – 4 người |
| Tiện ích | Giường, bàn học, wifi, nhà ăn |

Phòng đôi sạch sẽ thoáng mát và đầy đủ tiện nghi

Cơ sở vật chất hiện đại & đầy đủ
Đại học Daegu là một trong những ngôi trường đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm kiếm môi trường học tập ổn định tại Hàn Quốc với mức chi phí hợp lý. Không quá áp lực như Seoul nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo và cơ hội phát triển, đây chính là điểm mạnh của trường.
Tại VJ, tụi mình không chỉ giúp bạn chọn trường mà còn đồng hành từ lúc làm hồ sơ đến khi sang Hàn ổn định cuộc sống. Vì vậy, nếu bạn đang phân vân liệu mình có phù hợp với Daegu hay không, cứ mạnh dạn liên hệ để được tư vấn kỹ hơn nhé!
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ:
☎ Hotline: 0888.055.565 ( Zalo, Line, Viber )
Website: Các Trường Du Học Hàn Quốc
Email: tuyensinh.vj@gmail.com
➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Hà Nội:
🌎Maps Hà Nội: VJ Việt Nam – Trung Tâm Du Học Hàn Quốc
🌎 Facebook:: Trung Tâm Du Học Hàn Quốc VJ
➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Nghệ An:
🌎Maps Nghệ An: VJ Nghệ An – Du Học Hàn Quốc & Nhật Bản
🌎 Facebook: Trung Tâm Du Học Hàn Quốc VJ Nghệ An
➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Đà Nẵng:
🌎Maps Đà Nẵng: VJ Đà Nẵng – Du Học Hàn Quốc & Nhật Bản
🌎VJ Đà Nẵng :Trung Tâm Du Học Hàn Quốc VJ Đà Nẵng
➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Sài Gòn:
🌎VJ Sài Gòn: VJ Sài Gòn – Du Học Hàn Quốc Uy Tín
➤ TikTok công ty VJ: duhocvjvietnam
➤ Youtube công ty VJ: Du Học Hàn Quốc VJ Việt Nam
➤FAcebook VJ Tư Vấn Chuyên Ngành D2: Thạc sĩ Hàn Quốc – Du Học Hàn Quốc cùng VJ
Đừng chần chừ, hãy liên hệ ngay với VJ Việt Nam để biến giấc mơ du học Hàn Quốc của bạn thành hiện thực!
