Đại Học Quốc Gia Hanbat : “Thánh Địa” Đào Tạo Kỹ Thuật Tại Trái Tim Công Nghệ Daejeon

Đại học Quốc gia Hanbat (Hanbat National University) là lựa chọn lý tưởng dành cho những bạn trẻ đang nuôi dưỡng ước mơ du học Hàn Quốc khối ngành kỹ thuật, công nghệ nhưng vẫn lo lắng về học phí và cơ hội học bổng. Giữa vô vàn ngôi trường tại Hàn Quốc, không ít sinh viên cảm thấy hoang mang khi phải tìm kiếm một môi trường học tập vừa chất lượng, vừa phù hợp với khả năng tài chính của bản thân.

Việc chọn sai trường không chỉ khiến bạn áp lực về chi phí sinh hoạt và học tập, mà còn dễ dẫn đến cảm giác chán nản vì chương trình học không phù hợp định hướng tương lai. Điều đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích học tập cũng như cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.

Tuy nhiên, với thế mạnh đào tạo về Khoa học – Kỹ thuật, hệ thống cơ sở vật chất hiện đại cùng mức học phí thuộc khối trường công lập hợp lý, Đại học Quốc gia Hanbat đang trở thành điểm đến được nhiều du học sinh quốc tế tin tưởng lựa chọn. Đặc biệt, trường còn sở hữu nhiều chính sách học bổng hấp dẫn giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính và yên tâm phát triển sự nghiệp tương lai. Hãy cùng VJ Việt Nam khám phá chi tiết về ngôi trường danh giá này ngay dưới bài viết nhé!

I .Tổng Quan Về Trường Đại Học Quốc Gia Hanbat

Đại học Quốc gia Hanbat (Hanbat National University – HBNU) là một trong những trường đại học công lập lâu đời và uy tín tại Hàn Quốc, được thành lập từ năm 1927. Trường tọa lạc tại thành phố Daejeon – trung tâm khoa học, công nghệ và nghiên cứu hàng đầu của Hàn Quốc, nơi tập trung hàng loạt viện nghiên cứu quốc gia cùng các doanh nghiệp công nghệ lớn. Chính vị trí đặc biệt này đã giúp Hanbat trở thành môi trường học tập lý tưởng cho sinh viên theo đuổi khối ngành Kỹ thuật – Công nghệ 

Đại Học Quốc Gia Hanbat

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Tên Tiếng Hàn 한밭대학교
Tên Tiếng Anh Hanbat National University (HBNU)
Năm thành lập 1927 (Bề dày lịch sử gần 100 năm)
Mô hình đào tạo Trường Đại học Công lập
Địa chỉ Số 126 đường Dongseodae, quận Yuseong, thành phố Daejeon, Hàn Quốc
Website chính thức https://www.hanbat.ac.kr/eng/
Quy mô trường Khoảng 15.000 sinh viên & 900 giảng viên, giáo sư đầu ngành.
Hệ thống Học xá

1. Cơ sở Yuseong Deokmyeong (Cơ sở chính): Phường Deokmyeong, quận Yuseong, Daejeon.

2. Cơ sở Công nghiệp Deadok tổng hợp: Đặc khu Daedeok, phường Gwanpyeong, quận Yuseong, Daejeon (Tâm điểm thực tập và việc làm).

Thế mạnh 3 khối ngành mũi nhọn

1. Kỹ thuật & Công nghệ (Top 1)

2. Thiết kế (Sáng tạo đột phá)

3. Kinh tế – Thương mại (Thực chiến quản trị)

Đại học Hanbat tự hào là trường TOP 1 Hàn Quốc về tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp (giai đoạn 2009-2014) và vinh dự đoạt giải Trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc năm 2006. Những cựu sinh viên nổi tiếng của trường có thể kể đến như Kang Young-mi (nữ tướng đặc công Hàn Quốc đầu tiên), Park Beom-kye (nguyên Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hàn Quốc),…

1.1 Lịch sử hình thành Đại học Quốc gia Hanbat

  • Thành lập vào năm 1927.
  • Là một trong những trường đại học công lập có lịch sử lâu đời tại Hàn Quốc.
  • Tọa lạc tại thành phố Daejeon – trung tâm khoa học và công nghệ lớn của Hàn Quốc.
  • Định hướng đào tạo thực tiễn, chú trọng nghiên cứu ứng dụng và liên kết doanh nghiệp.

1.2 Những mốc son nổi bật

  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn tham gia nhiều dự án trọng điểm quốc gia như:
    • Dự án phát triển Đại học tự chủ.
    • Dự án hợp tác doanh nghiệp – đại học LINC+.
    • Chương trình hỗ trợ đổi mới và khởi nghiệp cho sinh viên.
  • Nhiều năm duy trì tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp ở mức cao trong khối trường công lập Hàn Quốc.
  • Là trường đại học có thế mạnh nổi bật về đào tạo kỹ thuật – công nghệ gắn với thực tiễn doanh nghiệp.
  • Sở hữu mạng lưới hợp tác với nhiều viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ tại Daedeok Innopolis – khu nghiên cứu công nghệ lớn nhất Hàn Quốc.
  • Được nhiều du học sinh quốc tế lựa chọn nhờ học phí hợp lý, môi trường học hiện đại và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.

1.3 Thế mạnh nổi bật của Đại học Quốc gia Hanbat

  • Mạnh về đào tạo Kỹ thuật – Công nghệ:Hanbat được biết đến là trường có thế mạnh đào tạo các nhóm ngành kỹ thuật ứng dụng như Công nghệ thông tin, AI, Cơ khí, Điện – Điện tử, Xây dựng và Ô tô. Chương trình học chú trọng thực hành và nghiên cứu ứng dụng thực tế thay vì thiên về lý thuyết.
  • Liên kết doanh nghiệp mạnh mẽ:Trường nằm tại thành phố Daejeon – nơi tập trung Daedeok Innopolis, khu nghiên cứu khoa học công nghệ lớn nhất Hàn Quốc với hàng trăm viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ. Đây là lợi thế giúp sinh viên có nhiều cơ hội thực tập, tham gia dự án thực tế và mở rộng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn tham gia nhiều dự án trọng điểm:Hanbat từng tham gia các chương trình lớn như:
    • Dự án hợp tác doanh nghiệp – đại học LINC+
    • Dự án phát triển Đại học tự chủ
    • Chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp cho sinh viên

II. Điều Kiện Nhập Học Tại Hanbat National University

Để trở thành tân sinh viên của đại học Hanbat Hàn Quốc, bạn cần đáp ứng các tiêu chuẩn do VJ Việt Nam tổng hợp chi tiết sau đây:

2.1 Điều kiện nhập học hệ tiếng Hàn

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT.

  • Điểm số: Điểm trung bình (GPA) 3 năm cấp 3 đạt tối thiểu 6.5.

  • Ngoại ngữ: Không yêu cầu bằng TOPIK.

2.2 Điều kiện tuyển sinh hệ Đại học

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT.

  • Điểm số: Điểm trung bình (GPA) đạt tối thiểu 6.5.

  • Ngoại ngữ: Năng lực tiếng Hàn tối thiểu đạt TOPIK 3.

2.3 Điều kiện nhập học hệ Sau đại học

  • Học vấn & Điểm số: Tốt nghiệp THPT với GPA 3 năm đạt tối thiểu 6.5.

  • Hệ Thạc sĩ: Ứng viên yêu cầu đã có bằng Cử nhân.

  • Hệ Tiến sĩ: Ứng viên yêu cầu đã có bằng Cử nhân và bằng Thạc sĩ.

III. Chương Trình Đào Tạo Và Học Phí Đại Học Quốc Gia Hanbat

3.1 Hệ Tiếng Hàn

  • Học phí: 4.800.000 KRW/năm (Tương đương khoảng 86.900.000 VND).

  • Thời gian đào tạo: 4 học kỳ/năm (Mỗi học kỳ sẽ kéo dài 10 tuần).

3.2 Hệ Đại học (Danh sách Chuyên ngành & Học phí)

Dưới đây là bảng dữ liệu chi tiết về các khối ngành, phân khoa và học phí đại học Hanbat dành cho hệ Cử nhân:

Nhóm ngành Danh sách Chuyên ngành (Khoa) Học phí/Kỳ (KRW) Học phí ước tính (VND)
Kinh tế thương mại Quản trị kinh doanh & Kế toán, Quản trị kinh doanh, Kế toán kinh doanh. 1.879.590 KRW ~ 34.000.000 VND
Khoa học và Nhân văn Ngôn ngữ văn học Nhật Bản, Ngôn ngữ văn học Anh, Ngôn ngữ văn học Trung Quốc, Hành chính. 1.988.500 KRW ~ 36.000.000 VND
Kỹ thuật Kỹ thuật vận hành Điện – Điện tử, Kỹ thuật điện, Công nghệ thông tin và truyền thông, Kỹ thuật cơ khí, Ứng dụng hóa học và công nghệ sinh học, Quản lý kỹ thuật công nghiệp, Kỹ thuật thiết bị, Kỹ thuật vật liệu tiên tiến, Sáng tạo tổng hợp, Di động tổng hợp, Trí tuệ nhân tạo, Truyền thông thông minh, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật đô thị, Kỹ thuật dân dụng và môi trường, Kiến trúc, Kỹ thuật kiến trúc. 2.350.040 KRW ~ 42.500.000 VND
Thiết kế Thiết kế công nghiệp, Thiết kế đồ họa, Thiết kế đồ họa – truyền thông. 2.350.040 KRW ~ 42.500.000 VND

3.3 Hệ Sau Đại học (Ngành học & Học phí)

Khối ngành Học phí hệ Tiến sĩ/Kỳ (KRW) Học phí hệ Thạc sĩ/Kỳ (KRW)
Công nghệ – Nghệ thuật – Thể dục thể thao 3.186.700 KRW (~58 triệu VND) 2.913.000 KRW (~52,7 triệu VND)
Xã hội & Nhân văn 2.198.700 KRW (~40 triệu VND) 2.194.700 KRW (~39,7 triệu VND)
Phần mềm (Tiến sĩ – Thạc sĩ) 2.471.300 KRW (~44,7 triệu VND) 2.471.300 KRW (~44,7 triệu VND)
Tiến sĩ Công nghiệp 2.171.300 KRW (~39,3 triệu VND) –
Kinh doanh – Khởi nghiệp 2.171.300 KRW (~39,3 triệu VND) –

IV. Chính Sách Học Bổng Của Đại Học Quốc Gia Hanbat

Là trường đại học công lập được Chính phủ hỗ trợ, cơ hội nhận học bổng đại học Hanbat vô cùng đa dạng, giúp sinh viên quốc tế giảm tải gánh nặng chi phí học tập:

4.1 Học bổng Hệ Đại học

Phân Loại Học Bổng Điều Kiện Xét Duyệt Nội Dung & Mức Hỗ Trợ
Tân sinh viên

Đạt TOPIK 3 khi nhập học

Đạt TOPIK 4 khi nhập học

Đạt TOPIK 5-6 khi nhập học

Giảm 20% học phí

Giảm 30% học phí

Giảm 50% học phí

Sinh viên đang theo học

GPA kỳ trước đạt 3.0 – 3.4

GPA kỳ trước đạt 3.4 – 3.7

GPA kỳ trước đạt 3.7 trở lên

Giảm 30% học phí

Giảm 50% học phí

Giảm 100% học phí

Học bổng Toàn phần Tích lũy 14 tín chỉ/kỳ, điểm GPA tối thiểu 4.000 Miễn toàn bộ học phí (4-5 năm). Trợ cấp bảo hiểm, phí nghiên cứu và sinh hoạt phí (trừ kỳ nghỉ).
Học bổng ĐHQG Hanbat Tích lũy 14 tín chỉ/kỳ, điểm GPA tối thiểu 3.900 Miễn toàn bộ học phí (3 năm). Trợ cấp bảo hiểm, phí nghiên cứu, nhập học và sinh hoạt phí 3 năm.
Học bổng Ưu tú Có thành tích cao nhất, 14 tín chỉ/kỳ, GPA 3.750 Miễn học phí 1 năm học. Trợ cấp sinh hoạt 1 năm và được miễn phí nhập học.
Học bổng Sinh viên giỏi Thành tích xuất sắc trong kỳ tuyển sinh

Loại A: Giảm 100% học phí.

Loại B: Giảm 50% học phí.

Loại C: Giảm 30% học phí.

4.2 Học bổng Hệ Sau Đại học

  • Đăng tải nghiên cứu trên tạp chí quốc tế: Thưởng 750.000 KRW trở lên.

  • Đăng tải nghiên cứu trong nước: Thưởng 300.000 KRW trở lên.

  • Luận văn tiếng Anh tiêu biểu: Thưởng 600.000 KRW trở lên (phí biên dịch).

  • Trợ cấp phí thi học thuật: Tại Hàn Quốc (40.000 – 100.000 KRW), Ngoài Hàn Quốc (200.000 KRW).

V.  Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia Hanbat

Không chỉ nổi bật với chất lượng đào tạo và môi trường học tập hiện đại, Đại học Quốc gia Hanbat còn mang đến không gian sống tiện nghi và an toàn dành cho sinh viên quốc tế. Hệ thống ký túc xá của trường được xây dựng khang trang, đầy đủ tiện ích nhằm hỗ trợ sinh viên nhanh chóng thích nghi với cuộc sống du học tại Hàn Quốc.

Ký túc xá được trang bị nhiều tiện nghi như phòng tự học, khu sinh hoạt chung, nhà ăn, phòng gym, cửa hàng tiện lợi cùng hệ thống an ninh đảm bảo. Ngoài ra, vị trí ký túc xá nằm gần khuôn viên trường cũng giúp sinh viên thuận tiện trong việc học tập và sinh hoạt hằng ngày.

Đặc biệt, chi phí ký túc xá tại Hanbat được đánh giá khá hợp lý so với mặt bằng chung của nhiều trường đại học tại Hàn Quốc, phù hợp với điều kiện tài chính của đông đảo du học sinh Việt Nam.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi phí ký túc xá của Đại học Quốc gia Hanbat (đã bao gồm phí dịch vụ công):

Phân Khu Ký Túc Xá Phí Phòng Ở (A) Phí Ăn Uống (B) Tổng Chi Phí (A+B)/Kỳ Ghi Chú

KTX Hanbat

 

(Tòa Inhwa & Songsil)

Phòng 1 người:

 

800.000 KRW

1 bữa: 351.750 KRW

2 bữa: 654.900 KRW

3 bữa: 849.480 KRW

1.151.750 KRW

1.454.900 KRW

1.649.480 KRW

Được tự do chọn số bữa ăn (0-3 bữa). Không đổi sau khi chọn.

KTX BTL Khu 1

 

(Tòa Sonamu nam, Mongneonhwa nữ)

Phòng 1 người:

1.221.800 KRW

3 bữa: 792.540 KRW 2.004.340 KRW Chỉ cung cấp loại tiêu chuẩn 3 bữa ăn.

Phòng 2 người:

605.900 KRW

3 bữa: 792.540 KRW 1.398.440 KRW Như trên.

KTX BTL Khu 3

 

(Tòa Injae & Mirae)

Phòng 1 người:

1.082.300 KRW

1 bữa: 351.750 KRW

2 bữa: 654.900 KRW

3 bữa: 849.480 KRW

1.434.050 KRW

1.737.200 KRW

1.931.780 KRW

Được tự do chọn số bữa ăn (0-3 bữa). Không đổi sau khi chọn.

Phòng 2 người:

 

693.600 KRW

1 bữa: 351.750 KRW

2 bữa: 654.900 KRW

3 bữa: 849.480 KRW

1.045.350 KRW

1.348.500 KRW

1.543.800 KRW

Được tự do chọn số bữa ăn (0-3 bữa).

Khuôn viên của KTX được tích hợp sẵn mọi tiện ích nổi bật bao gồm: cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, phòng gym, phòng học, phòng giặt, và cả khu nhà ăn, bếp chung phục vụ nhu cầu sống nội trú khép kín của sinh viên.

Ngoài ra, trường nằm rất gần Sân vận động World Cup Daejeon, Bảo tàng Khoa học Quốc gia, Tháp EXPO Hanbit và chỉ mất khoảng 1 tiếng đi tàu cao tốc để lên thủ đô Seoul.

Với thế mạnh đào tạo chuyên sâu về Khoa học – Công nghệ, vị trí địa lý đắc địa cùng mức chi phí cực kỳ ưu đãi, Đại học Quốc gia Hanbat tự tin là nấc thang hoàn hảo giúp bạn đạt được ước mơ lớn. Hãy để VJ Việt Nam đồng hành tư vấn, hỗ trợ bạn trên mọi chặng đường bước tới xứ sở Kim Chi!

Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ:

🌐 Website: https://duhochanquocvj.vn/

☎️ Hotline tư vấn: 086.868.6251

📧 Email: tuyensinh.vj@gmail.com

📘 Facebook: https://facebook.com/trung.tam.du.hoc.han.quoc.vj

▶️ YouTube: https://youtube.com/@duhocvjvietnam

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn