I.Tổng Quan Về Trường Đại Học Quốc Gia Incheon (INU)

Đại học Quốc gia Incheon (Incheon National University – INU) tự hào là trường đại học công lập duy nhất tại thành phố Incheon – thành phố lớn thứ 3 của Hàn Quốc. Được thành lập từ năm 1979, trường đã trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển, từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc.
Hiện nay, INU sở hữu cơ sở chính tại khu đô thị quốc tế Songdo, một trong những khu vực phát triển năng động về công nghệ, kinh tế và nghiên cứu của Hàn Quốc. Đây cũng là lợi thế giúp sinh viên được học tập trong môi trường hiện đại, có nhiều cơ hội tiếp cận hoạt động giao lưu quốc tế và hệ sinh thái doanh nghiệp.
Với định hướng đào tạo đa ngành, Đại học Quốc gia Incheon nổi bật ở các lĩnh vực Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh doanh, Logistics và Khoa học xã hội. Trường đồng thời chú trọng nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và mở rộng hợp tác quốc tế, tạo môi trường học tập phù hợp cho cả sinh viên Hàn Quốc và du học sinh quốc tế. Thành tích Top 9 thế giới trong WURI 2025 cũng là một dấu ấn đáng chú ý, góp phần khẳng định năng lực đổi mới và định hướng phát triển của nhà trường.
| Thông tin chính | Chi tiết về Đại học Quốc gia Incheon |
| Tên Tiếng Hàn | 인천대학교 |
| Tên Tiếng Anh | Incheon National University (INU) |
| Loại hình trường | Công lập (Trường đại học công lập duy nhất tại thành phố Incheon) |
| Năm thành lập | 1979 (Được công nhận Đại học Quốc gia vào năm 2013) |
| Học xá (Campus) | 119 Academy-ro, Songdo 1(il)-dong, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc |
| Quy mô sinh viên | Khoảng 14.000 – 18.000 sinh viên |
| Thế mạnh đào tạo | Đa ngành (Đặc biệt mũi nhọn về Kỹ thuật công nghệ, Khoa học Đô thị, Quản trị kinh doanh và Thương mại quốc tế) |
| Vị thế nổi bật | Xếp hạng 9 trong Bảng xếp hạng Đại học Thế giới về Đổi mới Sáng tạo 2025 (WURI); 4 năm liền đạt Giải thưởng “Thương hiệu Quốc gia”; Đạt chứng nhận IEQAS. |
| Website chính thức | https://www.inu.ac.kr/ |
1.1 Lịch Sử Hình Thành Đại Học Quốc Gia Incheon
Đại học Quốc gia Incheon (Incheon National University – INU) có lịch sử phát triển từ một trường cao đẳng kỹ thuật thành đại học quốc gia với nhiều dấu mốc quan trọng:
- 1979: Thành lập với tên gọi Cao đẳng Kỹ thuật Incheon (Incheon Technical College), đặt nền móng cho hoạt động đào tạo tại thành phố Incheon.
- 1988: Trường được nâng cấp thành đại học hệ 4 năm, mở rộng quy mô và chương trình đào tạo.
- 1994: Chính thức mang tên Đại học Incheon (University of Incheon) và phát triển theo mô hình đại học tổng hợp.
- 2009: Trường chuyển sang cơ sở Songdo, tọa lạc tại khu đô thị quốc tế Songdo hiện đại của thành phố Incheon.
- 2010: Đại học Incheon sáp nhập với Đại học Kỹ thuật Incheon, tiếp tục mở rộng hệ thống đào tạo.
- 2013: Chính thức trở thành Đại học Quốc gia Incheon (Incheon National University) theo mô hình đại học quốc gia pháp nhân, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình phát triển của trường.
1.2 Thành Tích Nổi Bật Của Đại Học Quốc Gia Incheon
- Top 9 WURI 2025: Xếp thứ 9 thế giới trong bảng xếp hạng các trường đại học đổi mới sáng tạo WURI 2025 và đứng đầu trong số các trường đại học Hàn Quốc.
- Đại học Quốc gia uy tín: Chính thức trở thành Đại học Quốc gia Incheon vào năm 2013, đánh dấu bước phát triển quan trọng về đào tạo và nghiên cứu.
- Thế mạnh Kỹ thuật & Công nghệ: Nổi bật với nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ, robot, cơ khí, điện – điện tử và năng lượng.
- Vị trí tại Songdo: Sở hữu cơ sở chính tại khu đô thị quốc tế Songdo, thuận lợi cho hoạt động học tập, nghiên cứu và kết nối quốc tế.
- Chú trọng sinh viên quốc tế: Có hệ thống hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế và tham gia IEQAS – hệ thống đánh giá chất lượng giáo dục quốc tế của Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
II. Điều Kiện Nhập Học Đại Học Quốc Gia Incheon

Khuôn viên trường đại học quốc gia incheon
2.1 Điều Kiện Hệ Tiếng Hàn
-
Học vấn: Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm (tối đa 2 năm trống).
-
Điểm GPA: Điểm trung bình môn (GPA) 3 năm THPT đạt từ 6.5 trở lên.
-
Ngoại ngữ: Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK tiếng Hàn đầu vào.
-
Độ tuổi: Từ 18 – 25 tuổi.
2.2 Điều Kiện Hệ Đại Học (Chuyên Ngành)
-
Học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp tương đương.
-
Ngoại ngữ: Tối thiểu đạt TOPIK 3 trở lên. Riêng khối ngành Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Thương mại Hàn Quốc yêu cầu TOPIK 4 trở lên.
-
Lưu ý: Nếu ứng viên đăng ký học bằng tiếng Anh (Ngành IBE hoặc Thương mại), cần có chứng chỉ IELTS 5.5, TOEFL iBT 75 hoặc TOEIC 700 trở lên.
2.3 Điều Kiện Hệ Sau Đại Học
-
Học vấn: Tốt nghiệp Đại học hệ 4 năm (đối với ứng viên thạc sĩ) hoặc có bằng Thạc sĩ (đối với ứng viên tiến sĩ).
-
Ngoại ngữ: Hệ tiếng Hàn yêu cầu TOPIK 3 trở lên. Hệ tiếng Anh yêu cầu IELTS 5.5 hoặc TOEIC 700 trở lên.
III. Danh Sách Chuyên Ngành Đào Tạo Tại Đại Học Quốc Gia Incheon

| Tên Khoa Đào Tạo | Các Chuyên Ngành Trực Thuộc |
| Khoa Nhân Văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ & Văn học Anh, Ngôn ngữ & Văn học Pháp, Ngôn ngữ & Văn học Đức, Ngôn ngữ & Văn học Nhật, Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc. |
| Khoa Khoa Học Xã Hội | Phúc lợi xã hội, Truyền thông đại chúng, Khoa học thông tin (Thư viện), Phát triển nguồn nhân lực sáng tạo. |
| Khoa Khoa Học Tự Nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học Hải dương (Đại dương), Thời trang & Công nghiệp. |
| Khoa Giáo Dục Nghệ Thuật & Thể Chất | Hội họa (Mỹ thuật), Thiết kế, Nghệ thuật biểu diễn, Khoa học thể thao, Thể dục & Sức khỏe. |
| Khoa Luật, Chính Trị & Hành Chính Công | Luật, Hành chính công, Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế, Kinh tế học, Thương mại quốc tế, Khoa học tiêu dùng. |
| Khoa Khoa Học Đô Thị | Chính sách & Quản lý đô thị, Xây dựng dân dụng & Môi trường, Kỹ thuật môi trường, Kỹ thuật xây dựng đô thị, Kiến trúc đô thị. |
| Khoa Công Nghệ Thông Tin (CNTT) | Khoa học & Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật thông tin & Viễn thông, Kỹ thuật hệ thống nhúng. |
| Khoa Kỹ Thuật | Cơ khí, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điện tử, Cơ điện tử, Kỹ thuật an toàn, Kỹ thuật vật liệu, Kỹ thuật năng lượng & Hóa học, Kỹ thuật công nghiệp & Quản lý. |
| Khoa Sư Phạm | Sư phạm mầm non, Sư phạm Toán, Tiếng Hàn, Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Vật lý, Lịch sử, Đạo đức. |
| Khoa Quản Trị Kinh Doanh | Quản trị kinh doanh, Thuế & Kế toán. |
| Khoa Khoa Học Đời Sống & Sinh Học | Sinh học, Khoa học phân tử y tế, Kỹ thuật sinh học, Kỹ thuật sinh học Nano. |
| Khoa Nghiên Cứu Đông Bắc Á | Thương mại Đông Bắc Á, Thương mại Hàn Quốc. |
IV. Bảng Phân Tích Học Phí Đại Học Quốc Gia Incheon
4.1 Bảng Học Phí Hệ Tiếng Hàn & Phí Khác
| Hạng Mục Chi Phí | Số Tiền (KRW) | Ghi Chú Chi Tiết |
| Phí nhập học | 50,000 KRW | Chỉ đóng 1 lần duy nhất, không hoàn lại. |
| Học phí khóa tiếng Hàn | 4,800,000 KRW / Năm | Tương đương khoảng 1,200,000 KRW/kỳ (Mỗi năm 4 kỳ). |
| Phí làm thẻ Alien Card | 30,000 KRW | Thẻ căn cước công dân dành cho người nước ngoài. |
| Bảo hiểm y tế | 180,000 – 400,000 KRW | Bắt buộc đối với toàn bộ du học sinh. |
4.2 Bảng Học Phí Hệ Đại Học & Sau Đại Học (Tham Khảo Theo Kỳ)
| Khối Ngành Đào Tạo | Học Phí Đại Học (KRW/Kỳ) | Học Phí Thạc Sĩ (KRW/Kỳ) | Học Phí Tiến Sĩ (KRW/Kỳ) |
| Nhân văn, Khoa học Xã hội, Sư phạm | ~ 2,440,000 – 2,557,000 | ~ 4,518,000 | ~ 4,809,000 |
| Khoa học Tự nhiên, Thể dục thể thao | ~ 2,739,000 – 2,871,000 | ~ 5,262,000 | ~ 5,548,000 |
| Kỹ thuật, Công nghệ, Nghệ thuật | ~ 3,075,000 – 3,217,000 | ~ 5,970,000 | ~ 6,049,000 |
V. Chế Độ Học Bổng Hấp Dẫn Dành Cho Du Học Sinh
| Hệ Đào Tạo | Loại Học Bổng | Điều Kiện Yêu Cầu | Mức Giá Trị Học Bổng |
| Hệ Tiếng Hàn | Học bổng xuất sắc | Điểm số các môn >90, Chuyên cần >90% | Thưởng 300,000 KRW |
| Học bổng hoạt động | Đang học cấp 3 trở lên, GPA >70, Chuyên cần >80% | Thưởng 200,000 KRW | |
| Học bổng thực tập | Có cống hiến cho chương trình và khóa học | Thưởng 100,000 KRW | |
| Hệ Đại Học (Tân Sinh Viên) | Năng lực ngoại ngữ Tốt | Sở hữu TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 | Giảm 30% học phí kỳ đầu |
| Năng lực ngoại ngữ Khá | Sở hữu TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5 | Giảm 50% học phí kỳ đầu | |
| Năng lực ngoại ngữ Xuất sắc | Sở hữu TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0 | Giảm 70% – 100% học phí kỳ đầu | |
| Hệ Đại Học (Sinh Viên Đang Học) | Học bổng theo điểm GPA | Sinh viên đạt GPA học kỳ trước từ 3.0 trở lên | Giảm 30% học phí |
| Sinh viên đạt GPA học kỳ trước từ 3.5 trở lên | Giảm 50% học phí | ||
| Sinh viên đạt GPA học kỳ trước từ 4.0 trở lên | Giảm 85% học phí | ||
| Sinh viên đạt GPA học kỳ trước từ 4.2 trở lên | Miễn 100% học phí | ||
| Hệ Sau Đại Học | Học bổng đặc biệt | Đáp ứng điều kiện GPA cao xuất sắc | Giảm 50% – 85% học phí |
| Học bổng Toàn cầu | Có thư giới thiệu từ Giáo sư & đạt GPA yêu cầu | Miễn 100% học phí |
VI. Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia Incheon
| Loại Hình Lưu Trú | Chi Tiết Phòng | Mức Chi Phí (KRW) | Ghi Chú & Tiện Ích |
| KTX Trong Trường | Phòng 4 người | ~ 500,000 KRW / Kỳ | An ninh tốt, gần lớp học, thuận tiện di chuyển. |
| KTX Ngoài Trường | Phòng 2 người | ~ 400,000 KRW / Kỳ | Môi trường yên tĩnh, đầy đủ tiện nghi sinh hoạt. |
| KTX Kỳ 16 Tuần | Phòng 3 người | ~ 640,000 KRW / Kỳ | Dành cho sinh viên đăng ký theo chu kỳ học dài. |
| Phòng đôi (2 người) | ~ 880,000 KRW / Kỳ | Không gian riêng tư, thoải mái học tập. | |
| Phòng đơn cao cấp | ~ 1,120,000 KRW / Kỳ | Trang bị tiện nghi cá nhân biệt lập tối ưu. | |
| Phòng Gosiwon | Phòng cá nhân tiết kiệm | ~ 350,000 KRW / Tháng | Phù hợp với sinh viên muốn ở ngoài và tiết kiệm tối đa. |
