ĐẠI HỌC GACHON (GACHON UNIVERSITY): CẬP NHẬT HỌC PHÍ, NGÀNH HỌC & HỌC BỔNG MỚI NHẤT

 Bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Hàn Quốc nhưng lại lạc lối giữa “ma trận” thông tin thiếu kiểm chứng? Bạn lo lắng việc chọn sai trường, sai ngành sẽ dẫn đến lãng phí tài chính và thời gian quý báu của tuổi trẻ?

 Thực tế, rất nhiều du học sinh và phụ huynh đã gặp khó khăn khi tiếp cận các nguồn dữ liệu cũ kỹ, không rõ ràng về học phí hay điều kiện học bổng, dẫn đến những cú sốc về chi phí khi sang đến nơi. Đừng để sự thiếu chuẩn bị cản bước tương lai của bạn.

 Đại học Gachon – Top trường đại học hàng đầu Gyeonggi với cơ sở vật chất chuẩn quốc tế chính là đích đến lý tưởng. Bài viết dưới đây của VJ Việt Nam sẽ cung cấp dữ liệu chính xác tuyệt đối từ A-Z về ngôi trường này, giúp bạn vững tin trên hành trình chinh phục tri thức.

I. Tổng quan về Đại học Gachon (Gachon University)

Đại học Gachon là trường đại học tư thục uy tín, nằm trong Top trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận về khả năng quản lý sinh viên quốc tế trong nhiều năm liên tiếp.

  • Tên Tiếng Hàn: 가천대학교

  • Tên Tiếng Anh: Gachon University

  • Địa chỉ cơ sở chính: 1342 Seongnam-daero, Bokjeong-dong, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.

  • Năm thành lập: 1939.

  • Website: https://www.gachon.ac.kr/
  • Vị trí: Tọa lạc tại thành phố Seongnam – Thành phố lớn thứ 2 tỉnh Gyeonggi, cách Seoul chỉ 30 phút đi tàu nhanh.

  • Cựu sinh viên nổi bật:

    • Kim Dong-hee: Diễn viên phim “Tầng lớp Itaewon”.

    • Punch (Bae Ji-young): Ca sĩ nổi tiếng.

  • Thành tích:

    • Top 10 đại học hàng đầu Gyeonggi.

    • Top 49 trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc.

    • Hợp tác với 37 trường Đại học hàng đầu trên thế giới.


II. Hệ tiếng Hàn tại Đại học Gachon

2.1. Điều kiện nhập học

  • Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài.

  • Chứng minh đủ điều kiện tài chính.

  • Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc.

  • Tốt nghiệp từ THPT trở lên.

  • Điểm GPA ≥ 6.0.

2.2. Học phí & Chi phí hệ tiếng Hàn

Khoản chi Mức phí (KRW) Ước tính (VNĐ)
Phí nhập học 70,000 KRW ~1,260,000 VNĐ
Học phí (1 kỳ – 10 tuần) 1,300,000 KRW ~23,350,000 VNĐ
Tổng học phí 1 năm (4 kỳ) 5,200,000 KRW ~93,400,000 VNĐ

2.3. Thời gian học

  • Thời gian: 10 tuần/1 kỳ (5 ngày/tuần).

  • Kỳ nhập học: Tháng 3 – 6 – 9 – 12.

  • Lịch học:

    • Thứ 2, 4: Từ vựng & Ngữ pháp, Nói.

    • Thứ 3, 5: Nghe và nói, Đọc và nói.

    • Thứ 6: Viết và nói, Văn hóa Hàn Quốc.

2.4. Học bổng hệ tiếng Hàn

Loại học bổng Yêu cầu Mức học bổng
Học bổng ngôn ngữ TOPIK cấp 3 trở lên Giảm 30% học phí.
Học bổng hỗ trợ sinh viên hiện tại Sinh viên đại học Giảm 50% học phí mỗi học kỳ / Miễn phí đăng ký.
Sinh viên tốt nghiệp Giảm 50% học phí mỗi học kỳ / Miễn phí đăng ký.
Học bổng xuất sắc trong học tập Điểm xuất sắc ở mỗi cấp độ

Hạng nhất: 500,000 KRW (~8,970,000 VNĐ).

Hạng nhì: 300,000 KRW (~5,380,000 VNĐ).

Học bổng chuyên cần xuất sắc Học sinh giỏi chuyên cần 30,000 KRW (~538,000 VNĐ).

III. Hệ Đại học chính quy

3.1. Điều kiện nhập học

  • Sinh viên đã tốt nghiệp cấp 3 hoặc tương đương.

  • Khả năng ngoại ngữ: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600.

3.2. Danh sách Chuyên ngành Đào tạo (Chi tiết 100%)

Dưới đây là danh sách đầy đủ các chuyên ngành được VJ Việt Nam cập nhật:

Khoa Chuyên ngành chi tiết
Khoa Chuyên ngành Giáo dục khai phóng Nghiên cứu Tự do (Chuyên ngành Hàn Quốc học, Chuyên ngành Tự do).
Nhân văn Nhân văn học, Ngôn ngữ & văn học Hàn, Ngôn ngữ & văn học Anh, Ngôn ngữ & văn học phương Đông, Ngôn ngữ & văn học châu Âu.
Khoa học xã hội Xã hội học, Phương tiện truyền thông, Quản trị du lịch, Kinh tế, Quản trị sức khỏe, Ứng dụng thống kê, Phúc lợi xã hội, Giáo dục trẻ em, Tâm lý học.
Kinh doanh & kinh tế Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh toàn cầu, Tài chính & Toán.
Luật Luật, Hành chính cảnh sát, Hành chính công vụ, Khoa học chính trị và bảo mật.
Kỹ thuật (Nhóm 1) Quy hoạch đô thị, Kiến trúc cảnh quan, Kiến trúc nội thất, Kiến trúc, Kỹ thuật kiến trúc, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật sinh & hóa học, Kỹ thuật dân dụng & môi trường, Kỹ thuật công nghiệp & kinh doanh, Kỹ thuật PCCC & hệ thống thiết bị xây dựng.
Công nghệ sinh học-nano Khoa học Sinh-nano, Khoa học thực phẩm & kỹ thuật sinh học, Dinh dưỡng, Khoa học cuộc sống, Vật lý nano, Hóa học nano.
Kỹ thuật (Nhóm 2) Quy hoạch đô thị, Thiết kế cảnh quan, Thiết kế nội thất, Kiến trúc, Thiết kế máy tính, Hệ thống thiết bị xây dựng & Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy, Công nghệ hóa sinh, Kỹ thuật máy móc, Kỹ thuật môi trường, Quản lý công nghiệp, Công nghệ thông minh (Smart Factory).
Công nghệ thông tin (IT) Công nghệ thông tin (IT), Nghiên cứu AI và phần mềm, Công nghệ máy tính, Kỹ thuật điện tử, IT năng lượng, Kỹ thuật y học, Kỹ thuật Smart City, Bảo mật thông minh, Kết nối thế hệ mới.
Đông Y Đông Y.
Nghệ thuật & Thể thao Mỹ thuật & Điêu khắc, Đồ họa, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế thời trang, Thanh nhạc, Nhạc cụ, Sáng tác, Giáo dục thể chất, Taekwondo, Diễn xuất.
Công nghệ tương lai Công nghệ ô tô tương lai, Triển lãm, Kỹ thuật hình ảnh, Game, Y tế hiện đại.
Y – Dược – Điều dưỡng Y, Dược, Điều dưỡng.
Khoa học sức khỏe Kỹ thuật y sinh, Sức khỏe răng miệng, Khoa học X, Vật lý trị liệu, Công nghệ y cấp cứu, Phục hồi chức năng.

3.3. Học phí Hệ Đại học (Chi tiết theo nhóm ngành)

Nhóm ngành Mức học phí/Học kỳ

Khoa học xã hội và Nhân văn

(Quản trị Kinh doanh, Hàn Quốc học, Luật, Tâm lý, Kinh tế, Truyền thông Báo chí, Hành chính công, Du lịch, Ngoại ngữ)

3,965,800 KRW

(~71,100,000 VNĐ)

Giáo dục thể chất & Khoa học tự nhiên

(Tài chính Toán, Vật lý, Hóa học, Thực phẩm Dinh dưỡng, Vật lý trị liệu, X quang, Cấp cứu, Vệ sinh Nha khoa, Thống kê Ứng dụng, Quản lý Y tế, Thể chất, Taekwondo, Thiết kế Thời trang)

4,639,800 KRW

(~83,160,000 VNĐ)

Kỹ thuật

(Kỹ thuật Điện tử, Máy tính, Kiến trúc, Quy hoạch Đô thị, Cơ khí, Công nghiệp, Hóa học, Nano sinh học, Vật liệu tiên tiến…)

5,179,800 KRW

(~93,000,000 VNĐ)

Giải trí & Nghệ thuật

(Thanh nhạc, Nhạc cụ, Sáng tác, Hội họa, Điêu khắc, Thiết kế, Diễn xuất)

5,379,800 KRW

(~96,400,000 VNĐ)

Lưu ý riêng: Ngành Thiết kế thời trang có học phí riêng 4,250,000 KRW

3.4. Học bổng Đại học Gachon

Học bổng đầu vào (Dành cho tân sinh viên):

  • A-1: Giảm 30% học phí kỳ đầu (Sinh viên quốc tế).

  • A-2: Giảm 20% học phí kỳ đầu (Chuyên ngành Hội họa, Điêu khắc, Thanh nhạc).

  • A-3: Giảm 100% học phí kỳ đầu (Dành cho 1 người hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường xuất sắc nhất).

  • B-1 (TOPIK 3): Giảm thêm 10% học phí kỳ đầu.

  • B-2 (TOPIK 4): Giảm thêm 20% học phí kỳ đầu.

  • B-3 (TOPIK 5): Giảm thêm 25% học phí kỳ đầu.

  • B-4 (TOPIK 6): Giảm thêm 30% học phí kỳ đầu.

  • C-1 & C-2 (Khuyến nghị): Giảm thêm 10% học phí kỳ đầu (Từ trường liên kết hoặc Trung tâm tiếng Hàn).

  • Hỗ trợ khác: Phí bảo hiểm, hỗ trợ 300,000 KRW nếu đạt TOPIK 4 trở lên trong vòng 1 năm.

Học bổng cho sinh viên đang theo học (Dựa trên GPA & TOPIK):

  • Mức 1 (Giảm 10%): TOPIK 3 + GPA kỳ trước ≥ 2.5 (hoặc GPA ≥ 3.0 với hệ tiếng Anh).

  • Mức 2 (Giảm 30%): TOPIK 4 + GPA kỳ trước ≥ 3.0 (hoặc GPA ≥ 3.5 với hệ tiếng Anh).

  • Mức 3 (Giảm 50%): TOPIK 5 + GPA kỳ trước ≥ 3.5 (hoặc GPA ≥ 4.0 với hệ tiếng Anh).

  • Mức 4 (Giảm 100%): TOPIK 6 + GPA kỳ trước ≥ 4.3 (hoặc GPA ≥ 4.3 với hệ tiếng Anh).


IV. Hệ Sau Đại học (Thạc sĩ & Tiến sĩ)

4.1. Điều kiện nhập học

  • Không giới hạn số lượng sinh viên.

  • Chỉ tiêu chính xác được quy định bởi từng khoa.

4.2. Chuyên ngành đào tạo Sau đại học

Khoa Chuyên ngành
Xã hội & Nhân văn Ngôn ngữ & văn học Hàn, Anh, Phương Đông, Châu Âu; Luật; Hành chính công; Quản trị kinh doanh; Kinh tế Quốc tế; Quản trị du lịch; Kế toán và Thuế vụ; Phúc lợi xã hội; Giáo dục mầm non; Chính sách và Quản lý Y tế; Truyền thông; Cảnh sát và An ninh; Thống kê Ứng dụng.
Khoa học tự nhiên Toán học và Tài chính, Thiết kế thời trang, Thực phẩm và Dinh dưỡng.
Kỹ thuật Quy hoạch đô thị, Kiến trúc cảnh quan, Kiến trúc, Kỹ thuật Công nghiệp, Hệ thống thiết bị xây dựng & PCCC, Cơ khí, Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật sinh học, Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường, Trí tuệ nhân tạo (AI), Vật liệu mới, Nano, Kỹ thuật hội tụ CNTT, Kỹ thuật hình ảnh, Game, Bảo mật thông tin, Năng lượng thông minh.
Hội tụ Hội tụ Khoa học và Công nghệ Nano.
Đông Y Đông Y.
Giải trí Nghệ thuật biểu diễn, Điêu khắc, Thiết kế, Hội họa, Âm nhạc, Giáo dục thể chất.

4.3. Học phí & Phí nhập học (Sau đại học)

  • Phí nộp đơn: 120,000 KRW.

  • Phí nhập học: 907,000 KRW.

  • Phí Đoàn viên: 30,000 KRW.

Chuyên ngành Học phí Thạc sĩ (KRW) Học phí Tiến sĩ (KRW)
Nhân văn, Khoa học xã hội 4,508,000 4,644,000
Khoa học xã hội, Giáo dục thể chất 5,430,000 5,584,000
Kỹ thuật, Nghệ thuật 6,025,000 6,072,000
Y học Hàn Quốc (Đông Y) 6,768,000 7,550,000

4.4. Học bổng Sau đại học

  • Sinh viên quốc tế (kỳ đầu): Giảm 50% học phí.

  • Có TOPIK 4 (kỳ đầu): Giảm 100% học phí.

  • Các học kỳ sau: Giảm 40% học phí (Yêu cầu GPA ≥ 3.0).


V. Ký túc xá Đại học Gachon

Ký túc xá được trang bị đầy đủ thẻ khóa, Internet, bàn ủi, tủ quần áo, giường, tủ lạnh. Tiện ích chung gồm nhà vệ sinh, phòng giặt ủi, phòng tiện ích, tiệm cafe.

Loại phòng Chi phí 4 tháng (KRW) Chi phí 6 tháng (KRW)
Phòng 2 người

1,256,400 KRW

(~22,430,000 VNĐ)

1,829,600 KRW

(~32,660,000 VNĐ)

Phòng 4 người

868,400 KRW

(~15,500,000 VNĐ)

1,247,600 KRW

(~22,300,000 VNĐ)

Lưu ý:

  • Tiền đặt cọc: 100,000 KRW (hoàn trả khi rời KTX).

  • Phí KTX nộp sau khi đến Hàn Quốc.

  • Không bao gồm vật dụng cá nhân (chăn, gối…).


VI. FAQ: CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q1: Đại học Gachon có thế mạnh đào tạo ngành nào nhất?

A: Gachon có thế mạnh vượt trội về khối ngành Y Dược, Kỹ thuật (đặc biệt là AI, Phần mềm, Nano sinh học) và Công nghệ thông tin. Đây là những ngành được đầu tư cơ sở vật chất hiện đại nhất.

Q2: Điều kiện để nhận học bổng 100% tại Đại học Gachon là gì?

A: Với hệ Đại học, sinh viên cần có TOPIK cấp 6 và GPA học kỳ trước đạt 4.3 trở lên. Với hệ Sau đại học, sinh viên có TOPIK 4 trở lên sẽ được giảm 100% học phí học kỳ đầu tiên.

Q3: Xung quanh Đại học Gachon có thuận tiện không?

A: Rất thuận tiện. Trường nằm tại Seongnam, có 4 line tàu điện ngầm chính, chỉ mất 30 phút vào trung tâm Seoul. Xung quanh trường có đầy đủ siêu thị, nhà hàng, công viên Bundang Central, dễ dàng cho sinh viên sinh hoạt và tìm việc làm thêm.


VII. LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC VJ VIỆT NAM

Để được tư vấn chi tiết về lộ trình và hồ sơ nhập học Đại học Gachon, vui lòng liên hệ ngay với VJ Việt Nam:

Thông tin liên hệ Du học VJ:

➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Hà Nội:

🌎Maps Hà Nội: VJ Việt Nam – Trung Tâm Du Học Hàn Quốc

🌎 Facebook:: Trung Tâm Du Học Hàn Quốc VJ

➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Nghệ An:

🌎Maps Nghệ An: VJ Nghệ An – Du Học Hàn Quốc & Nhật Bản

🌎 Facebook: Trung Tâm Du Học Hàn Quốc VJ Nghệ An

➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Đà Nẵng:

🌎Maps Đà Nẵng: VJ Đà Nẵng – Du Học Hàn Quốc & Nhật Bản

🌎VJ Đà Nẵng :Trung Tâm Du Học Hàn Quốc VJ Đà Nẵng

➤ Thông Tin Công ty VJ Tại Sài Gòn:

🌎VJ Sài Gòn: VJ Sài Gòn – Du Học Hàn Quốc Uy Tín

➤ TikTok công ty VJ: duhocvjvietnam

➤ Youtube công ty VJ: Du Học Hàn Quốc VJ Việt Nam

➤ Facebook Thông Tin Du Học Hàn Quốc VJ:  Thông Tin Du Học Hàn Quốc VJ

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn